học tiếng Trung về số đếm , học tiếng hoa trong buôn bán kinh doanh
Nghe audio tiết kiệm dữ liệu
Âm thanh YouTube cho video đang mở, hạ tần số phát về 432Hz. Bấm Tải MP3 để chuyển đổi và lưu file trên máy chủ.
0%
Bấm 24kbps · 432Hz để nghe trực tiếp. Bấm Tải MP3 khi cần lưu nghe ngoại tuyến.
học tiếng Trung về số đếm , học tiếng hoa trong buôn bán kinh doanh
TRUNG TÂM TIẾNG TRUNG VIỆT TRUNG- Hotline: 09. 4400. 4400 - 043.8636.528
Địa chỉ: Số 10 - Ngõ 156 Hồng Mai - Bạch Mai - Hà Nội.
Website học tiếng trung online:
http://thegioingoaingu.com
http://tiengtrung.vn
Fanpage: https://www.facebook.com/hoctiengtrunggiaotieponline
零Líng 0
一yī - số1
二èr -số2
三sān- số 3
四sì- số 4
五wǔ- số 5
六liù- số 6
七qī- số 7
八bā- số 8
九jiǔ- số 9
十shí- số 10
十一shí yī - số 11
十二shí èr- số 12
十三shí sān- số 13
十四shí sì- số 14
十五shí wǔ- số 15
十六shí liù- số 16
十七shí qī- số 17
十八shí bā- số 18
十九shí jiǔ- số 19
二十èr shí- số 20
二十一èr shí yī- số 21
二十二èr shí èr- số 22
三十sān shí- số 30
四十sì shí- số 40
五十wǔ shí- số 50
六十liù shí- số 60
七十qī shí- số 70
八十bā shí- số 80
九十jiǔ shí- số 90
九十九jiǔ shí jiǔ- số 99
一百yībǎi - 100
一百零一yībǎi líng yī- 101
九百九十九jiǔ bǎi jiǔ shí jiǔ- 199
一千yīqiān- 1000
一千一百十一yīqiān yībǎi shí yī- 1111
一万yī wàn- 10 000
十万shí wàn-100 000
一百万yībǎi wàn-1 triệu
一千万yīqiān wàn- 10 triệu
一亿yī yì- 100 triệu
五亿wǔ yì- 500 triệu
十亿shí yì- 1 tỷ
一百亿yī bǎi yì- 10 tỷ
一千亿yī qiān yì- 100 tỷ
TRUNG TÂM TIẾNG TRUNG VIỆT TRUNG- Hotline: 09. 4400. 4400 - 043.8636.528
Địa chỉ: Số 10 - Ngõ 156 Hồng Mai - Bạch Mai - Hà Nội.
Website học tiếng trung online:
http://thegioingoaingu.com
http://tiengtrung.vn
Fanpage: https://www.facebook.com/hoctiengtrunggiaotieponline
零Líng 0
一yī - số1
二èr -số2
三sān- số 3
四sì- số 4
五wǔ- số 5
六liù- số 6
七qī- số 7
八bā- số 8
九jiǔ- số 9
十shí- số 10
十一shí yī - số 11
十二shí èr- số 12
十三shí sān- số 13
十四shí sì- số 14
十五shí wǔ- số 15
十六shí liù- số 16
十七shí qī- số 17
十八shí bā- số 18
十九shí jiǔ- số 19
二十èr shí- số 20
二十一èr shí yī- số 21
二十二èr shí èr- số 22
三十sān shí- số 30
四十sì shí- số 40
五十wǔ shí- số 50
六十liù shí- số 60
七十qī shí- số 70
八十bā shí- số 80
九十jiǔ shí- số 90
九十九jiǔ shí jiǔ- số 99
一百yībǎi - 100
一百零一yībǎi líng yī- 101
九百九十九jiǔ bǎi jiǔ shí jiǔ- 199
一千yīqiān- 1000
一千一百十一yīqiān yībǎi shí yī- 1111
一万yī wàn- 10 000
十万shí wàn-100 000
一百万yībǎi wàn-1 triệu
一千万yīqiān wàn- 10 triệu
一亿yī yì- 100 triệu
五亿wǔ yì- 500 triệu
十亿shí yì- 1 tỷ
一百亿yī bǎi yì- 10 tỷ
一千亿yī qiān yì- 100 tỷ
- Category
- Học Tiếng Trung





